Vorac Jan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MS Academy 23 20:18 7.9 4.8 0.7 57.2% 0.0% 52.3% 4 0
1. Liga 1. Liga 23 20:18 7.9 4.8 0.7 57.2% 0.0% 52.3% 4 0
Basketbal Olomouc Zlin 23 18:36 7.6 4.4 1 55.8% 35.7% 64.1% 1 0
Snakes Ostrava 21 29:11 13.6 7.3 0.9 52.5% 15.4% 67.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions