Voloshyna Vladyslava

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Budivelnyk W 19 17:58 5.8 2.2 1.7 40.0% 37.5% 65.4% 0 0
Superleague W Superleague W 19 17:58 5.8 2.2 1.7 40.0% 37.5% 65.4% 0 0
Aktau W 29 36:55 13.4 4.1 5.1 34.1% 24.0% 60.2% 2 0
Ukraine W 2 3:01 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions