Volarik Samuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovakia 3 10:03 1.3 0.7 0.7 18.2% 0.0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 10:03 1.3 0.7 0.7 18.2% 0.0% 0% 0 0
BC Komarno 36 24:46 5.8 3.7 1.7 42.6% 23.8% 56.8% 0 0
Slovan Bratislava 3 22:33 3.7 2.7 1.7 33.3% 28.6% 50.0% 0 0
Inter Bratislava 61 26:44 6.6 3 1.5 45.7% 34.6% 54.1% 0 0
BC Komarno Slovakia 5 31:53 12.4 3.6 2.4 53.5% 27.3% 71.4% 0 0
BC Komarno 40 29:37 8.7 4.6 2.2 48.1% 32.1% 51.2% 1 0
BC Komarno Slovakia 17 17:21 3.8 2 0.9 41.8% 21.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions