Voinescu Radu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti 32 8:28 2.6 0.7 0.6 39.5% 28.6% 60.0% 0 0
Divizia A Divizia A 32 8:28 2.6 0.7 0.6 39.5% 28.6% 60.0% 0 0
Rapid Bucuresti 1 9:12 0 0 1 0.0% 0% 0% 0 0
Arges Pitesti 30 9:31 1.6 0.7 0.3 30.2% 29.2% 61.5% 0 0
Arges Pitesti 2 3:21 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions