Voigtmann Johannes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bayern 31 13:51 4.6 4.3 2 48.6% 37.0% 76.9% 1 0
BBL BBL 29 14:05 4.5 4.3 2.1 46.9% 35.3% 83.3% 1 0
German Cup German Cup 2 10:33 6 4 1.5 71.4% 66.7% 0.0% 0 0
Germany Bayern 28 13:41 3.5 3.6 1.8 43.4% 38.0% 80.0% 1 0
Bayern 39 19:24 7.1 5.3 2.3 45.5% 35.0% 75.0% 3 0
Olimpia Milano Bayern Germany 51 22:42 6.6 5 2 44.8% 34.7% 62.7% 2 0
Olimpia Milano 34 17:46 6.3 5 1.7 53.3% 33.9% 55.2% 1 0
Germany Olimpia Milano 38 20:25 7 4.3 2.2 47.7% 30.0% 65.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions