Vodanovich Tom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Auckland Tuatara 21 25:40 14.8 6.1 1.9 51.6% 28.6% 60.9% 3 0
NBL NBL 21 25:40 14.8 6.1 1.9 51.6% 28.6% 60.9% 3 0
Auckland Tuatara 21 29:18 13.2 4.8 1.8 39.0% 27.9% 68.9% 0 0
South East Melbourne 30 10:33 2.7 1.8 0.7 31.9% 28.6% 53.3% 0 0
Auckland Tuatara New Zealand 19 27:12 16.6 6.1 1.1 50.7% 37.2% 63.7% 2 0
Tasmania JackJumpers 9 5:50 1.2 1.4 0.2 57.1% 25.0% 40.0% 0 0
Converge FiberXers New Zealand 8 34:19 20.5 9.5 1.9 49.6% 39.3% 52.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions