Vlk Dalibor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague USK Prague B 36 23:14 9.1 4.1 1 43.3% 38.3% 74.3% 1 0
NBL NBL 34 23:37 9.5 4 1 44.6% 39.6% 74.2% 1 0
Czech Cup Czech Cup 1 15:03 2 2 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 1 18:19 5 7 1 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
USK Prague 39 25:57 12.7 4.5 1.4 42.0% 34.7% 78.0% 0 0
USK Prague 3 14:53 6.3 2.7 1 31.8% 20.0% 100.0% 0 0
USK Prague USK Prague B 40 20:01 9.3 3.4 0.8 40.5% 37.6% 70.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions