Vlckova Natalie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trutnov W 30 29:43 7 3.5 2.6 45.4% 26.4% 75.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 29:30 6 4 3.5 40.0% 0.0% 0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 6 24:34 9.5 2.3 2.7 55.8% 46.2% 0% 0 0
ZBL W ZBL W 22 31:08 6.5 3.8 2.5 43.0% 22.2% 75.0% 0 0
Trutnov W 1 28:43 0 1 3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Trutnov W 25 24:20 4.6 2.7 1.1 42.9% 26.7% 41.7% 0 0
Hradec Kralove W 1 18:46 4 3 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Hradec Kralove W 24 16:07 3.3 2 0.6 34.0% 25.6% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions