Vlasov Alexey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karaganda 26 19:34 7.2 2.4 0.9 35.7% 27.4% 93.8% 0 0
Higher League Higher League 26 19:34 7.2 2.4 0.9 35.7% 27.4% 93.8% 0 0
Karaganda 25 22:11 6.8 2.9 1.6 42.5% 28.9% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions