Vitoria

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SESI Araraquara W 6 25:45 9.8 6.5 2.7 32.2% 38.5% 57.9% 1 0
LBF W LBF W 6 25:45 9.8 6.5 2.7 32.2% 38.5% 57.9% 1 0
SESI Araraquara W Brazil W 34 25:23 12.1 6.7 2.4 47.3% 32.7% 68.4% 8 0
SESI Araraquara W Brazil W 25 19:40 9.4 3.5 1.4 39.8% 32.7% 68.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions