Vitinho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blumenau APAB 13 15:12 3.4 1.2 2.5 25.5% 24.2% 43.5% 0 0
CBB CBB 13 15:12 3.4 1.2 2.5 25.5% 24.2% 43.5% 0 0
Mogi 34 7:29 1.8 0.7 0.8 35.2% 30.0% 44.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions