Vitali Michele

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Reggiana 24 15:50 3 2.4 0.6 48.9% 43.8% 84.6% 0 0
Lega A Lega A 24 15:50 3 2.4 0.6 48.9% 43.8% 84.6% 0 0
Reggiana 15 18:30 5.1 2.4 1.1 39.6% 42.5% 89.5% 0 0
Reggiana 31 22:27 4.5 2.9 1.3 40.6% 35.8% 79.5% 0 0
Reggiana 16 22:45 5.9 2.4 1.8 44.3% 41.9% 100.0% 0 0
Reggiana 35 25:29 6.4 4 1.8 39.4% 36.0% 78.3% 0 0
Italy 2 25:12 10 6 1 72.7% 57.1% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions