Vital Christian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armenia 2 36:40 19.5 7.5 2.5 30.6% 25.0% 66.7% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 36:40 19.5 7.5 2.5 30.6% 25.0% 66.7% 0 0
Tortona 3 23:40 12.7 2.3 2.3 37.1% 17.6% 75.0% 0 0
Tortona 33 26:49 17.3 3.6 2.8 40.4% 32.1% 80.7% 0 0
Tortona 1 25:00 17 3 1 41.7% 28.6% 100.0% 0 0
Tortona 29 24:33 15.2 3.1 3 41.2% 36.0% 84.6% 0 0
Legia Tortona 18 25:58 15.2 3.8 2.8 42.0% 36.4% 87.5% 0 0
Legia 31 29:24 19.4 4.2 3 42.9% 36.2% 87.6% 1 0
Legia 15 28:22 21 4.6 2.9 45.3% 41.1% 84.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions