Vintsilaiou Angeliki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neas Ionias W PAOK W 13 22:16 8.4 3.1 6.2 37.2% 22.6% 72.1% 1 0
A1 Women A1 Women 13 22:16 8.4 3.1 6.2 37.2% 22.6% 72.1% 1 0
Athinaikos W 23 16:33 4.7 3.1 2.7 39.1% 18.5% 70.8% 0 0
Sanga Milano W Eleftheria W 23 22:19 6 2.9 2.8 27.5% 20.8% 64.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions