Vinther Marcus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bakken Bears 31 16:04 4.5 3.2 2.1 43.8% 25.0% 52.3% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 31 16:04 4.5 3.2 2.1 43.8% 25.0% 52.3% 0 0
Bakken Bears 9 16:51 3.3 2.9 1.3 56.5% 37.5% 16.7% 0 0
Bakken Bears 18 9:21 1.4 1.1 1.4 40.0% 55.6% 61.5% 0 0
Bakken Bears Bears Academy 42 14:57 4 3.5 2.8 46.0% 23.8% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions