Vindevogel Emma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk W 7 23:10 14.3 4.9 3 45.7% 42.5% 90.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 7 23:10 14.3 4.9 3 45.7% 42.5% 90.0% 0 0
Kortrijk W 24 24:58 10.5 3.1 2.4 39.6% 36.7% 70.6% 0 0
Phantoms W 10 18:57 5 2 1.9 38.1% 26.3% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions