Vinales Kyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Niagara River Lions 4 29:45 21.5 1.8 2.5 54.2% 53.6% 77.8% 0 0
CEBL CEBL 4 29:45 21.5 1.8 2.5 54.2% 53.6% 77.8% 0 0
NKA Pecs Sichuan 13 32:17 24.8 3.2 8.1 46.0% 47.2% 85.1% 4 0
Al Ittihad Alexandria (Egy) 9 30:55 12.2 4.3 3.9 38.9% 26.1% 100.0% 0 0
Indios de Mayaguez 20 22:04 12.2 1.9 2.8 40.7% 32.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions