Vilys Domantas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suduva-Mantinga 48 22:27 13.5 2.1 3 38.5% 33.1% 86.1% 0 0
NKL NKL 48 22:27 13.5 2.1 3 38.5% 33.1% 86.1% 0 0
Suduva-Mantinga 43 25:06 12.7 2.1 3 42.8% 37.5% 86.8% 0 0
Suduva-Mantinga 50 22:21 11.6 1.7 1.6 44.2% 36.2% 88.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions