Vilutis Arturas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rytas Rytas 2 36 9:18 3.2 1.9 0.6 48.6% 16.7% 61.1% 0 0
LKL LKL 2 7:11 1 0.5 0.5 33.3% 0% 0% 0 0
NKL NKL 34 9:25 3.3 1.9 0.6 49.0% 16.7% 61.1% 0 0
Rytas 2 29 16:13 5.7 2.9 0.9 55.6% 28.6% 62.5% 0 0
Rytas 2 28 13:52 5.8 3 0.6 47.5% 30.0% 94.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions