Ville Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boulazac 26 20:54 5.6 2.8 2.6 35.8% 30.7% 69.7% 0 0
LNB LNB 26 20:54 5.6 2.8 2.6 35.8% 30.7% 69.7% 0 0
Boulazac 2 22:34 6 2.5 3 28.6% 28.6% 100.0% 0 0
Boulazac 35 20:02 6.4 2.4 2.4 35.3% 35.3% 73.3% 0 0
Boulazac 1 19:20 7 2 2 42.9% 33.3% 0% 0 0
La Rochelle 35 20:42 5.6 3.2 3 34.2% 30.1% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions