Villar Rafael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Baskonia 3 5:02 0 0.7 1 0.0% 0% 0% 0 0
Cúp Tây Ban Nha Cúp Tây Ban Nha 3 5:02 0 0.7 1 0.0% 0% 0% 0 0
Baskonia 36 11:36 2.4 1.4 1.1 52.6% 25.0% 67.7% 0 0
Baskonia 27 6:09 0.7 0.6 0.6 47.1% 0.0% 100.0% 0 0
Forca Lleida 34 19:01 5.7 2.4 2.8 41.5% 17.0% 79.8% 0 0
Forca Lleida 39 21:49 6.6 3.7 3.1 48.0% 18.9% 54.1% 0 0
Spain U19 Spain 10 17:57 5.6 2.2 3.1 51.3% 20.0% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions