Villa Matilde

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezia W 13 12:06 3.9 0.7 1.5 37.0% 22.2% 90.0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 9 13:30 4.3 0.8 1 38.1% 22.2% 83.3% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 4 8:58 3 0.5 2.5 33.3% 0% 100.0% 0 0
Italy W 1 25:51 13 0 4 45.5% 33.3% 100.0% 0 0
Venezia W 42 24:01 10.6 2.8 3.1 49.3% 41.4% 79.8% 0 0
Venezia W Italy W 7 19:41 9.9 1.6 4.3 45.5% 21.4% 66.7% 0 0
Venezia W 48 25:16 10 2.5 2.9 51.6% 36.8% 77.7% 0 0
Venezia W 1 28:36 12 2 4 45.5% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions