Viksne Davids

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Traiskirchen Lions Rigas Zelli 23 23:50 12.4 5.1 1.9 44.7% 30.4% 82.9% 2 0
Superliga Superliga 17 28:05 15.9 6.2 2.3 47.1% 34.8% 82.9% 2 0
ENBL ENBL 6 11:49 2.7 2.2 0.7 26.7% 0.0% 0% 0 0
Rigas Zelli 17 18:04 7.4 2.9 1.2 45.4% 24.2% 90.5% 0 0
Rigas Zelli 7 23:33 9.6 3.3 1.4 50.0% 44.0% 28.6% 0 0
Rigas Zelli 28 26:41 11.1 3.8 1.6 48.6% 28.6% 60.5% 0 0
Rigas Zelli 29 28:56 11.3 4.9 2.4 44.4% 37.2% 75.6% 2 0
Valmiera/ORDO 11 23:49 8.8 1.5 1.7 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions