Vignisdottir Anna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik W 25 19:06 6.1 2.8 1.6 47.4% 34.5% 68.6% 0 0
Premier League W Premier League W 25 19:06 6.1 2.8 1.6 47.4% 34.5% 68.6% 0 0
Keflavik W 25 22:07 8.1 2.9 2.1 50.0% 38.7% 69.1% 0 0
Iceland W 1 7:19 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Keflavik W 36 13:14 4.1 2 1.1 47.2% 16.7% 65.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions