Vida David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SCM Craiova 37 23:56 6.1 2.7 1.1 41.5% 35.5% 63.6% 0 0
Divizia A Divizia A 37 23:56 6.1 2.7 1.1 41.5% 35.5% 63.6% 0 0
SCM Craiova 3 24:25 11.7 4.7 1 52.2% 50.0% 100.0% 0 0
SCM Craiova 32 19:28 4 2.5 0.8 36.7% 26.1% 63.2% 0 0
SCM Craiova 2 23:34 6.5 4.5 1.5 45.5% 50.0% 0% 0 0
Bakken Bears Voluntari 36 8:34 1.5 1 0.2 40.8% 35.9% 50.0% 0 0
Romania 4 8:40 2.8 1.8 0.8 44.4% 50.0% 0% 0 0
Voluntari 1 17:13 0 3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions