Vick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blumenau W 19 28:34 5.8 3.7 2.5 28.8% 15.4% 73.0% 0 0
LBF W LBF W 19 28:34 5.8 3.7 2.5 28.8% 15.4% 73.0% 0 0
Blumenau W 22 17:47 3.9 1.5 2.5 41.6% 26.7% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions