Vicedo Edgar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hestia Menorca 30 24:08 8.1 4.9 0.8 41.5% 33.6% 71.4% 0 0
Primera FEB Primera FEB 30 24:08 8.1 4.9 0.8 41.5% 33.6% 71.4% 0 0
Granada 16 15:57 4.2 2.9 0.4 36.2% 30.6% 70.0% 0 0
Tenerife 23 7:44 1.8 1.2 0.4 48.3% 44.4% 83.3% 0 0
Brillantes Tenerife 18 10:16 3.6 1.6 0.4 50.0% 44.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions