Vezenkov Aleksandar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria 1 26:45 22 6 1 53.8% 0.0% 100.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 26:45 22 6 1 53.8% 0.0% 100.0% 0 0
Olympiacos 25 24:53 16 4.8 1.5 56.8% 30.0% 83.2% 1 0
Olympiacos 40 27:42 18.7 6.3 1.2 53.8% 38.5% 87.4% 4 0
Olympiacos 30 25:51 18.4 6 2 61.6% 40.0% 82.7% 3 0
Olympiacos 40 30:14 19.8 6.2 1.8 54.5% 38.6% 87.4% 4 0
Sacramento Kings 45 12:22 5.4 2.4 0.5 36.8% 36.8% 81.2% 0 0
Sacramento Kings Bulgaria 5 28:37 24.4 9.4 3.2 53.4% 37.5% 91.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions