Veyseloglu Erkan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kapakli Spor 14 33:59 9.4 6.4 2.6 43.0% 32.3% 76.3% 1 0
TBL TBL 14 33:59 9.4 6.4 2.6 43.0% 32.3% 76.3% 1 0
Çağdaş Bodrum Spor 15 4:25 0.6 1 0.2 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
Çağdaş Bodrum Spor 4 20:53 12.2 4.2 1.8 70.4% 50.0% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions