Vervaet Marie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium W 1 14:55 8 3 2 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 14:55 8 3 2 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
Braine W 27 17:33 4.9 2.8 1.4 36.9% 24.2% 55.0% 0 0
Belgium W 5 12:11 3.4 1.2 0.6 35.7% 37.5% 66.7% 0 0
Braine W 32 20:04 9.3 3 1.3 41.6% 31.7% 75.4% 0 0
Belgium W 9 1:17 0.2 0.3 0.1 33.3% 0.0% 0% 0 0
Braine W 32 20:04 9.8 4.1 1.1 45.7% 26.7% 71.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions