Verstraete Matteo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belfius Mons 30 25:29 8.8 2.2 1.6 45.7% 40.3% 84.0% 0 0
BNXT League BNXT League 30 25:29 8.8 2.2 1.6 45.7% 40.3% 84.0% 0 0
Oostende 4 1:55 0.8 0.2 0 33.3% 100.0% 0% 0 0
Oostende 9 9:49 3.1 1 0.6 36.0% 35.3% 100.0% 0 0
Oostende 8 2:58 0.9 0.2 0 25.0% 50.0% 100.0% 0 0
Oostende 15 5:48 2.5 0.9 0.5 51.9% 45.5% 100.0% 0 0
Oostende 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions