Vernizz Alexsander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasco 36 29:28 10.6 4.2 5.4 34.0% 28.5% 61.1% 2 0
NBB NBB 36 29:28 10.6 4.2 5.4 34.0% 28.5% 61.1% 2 0
Vasco 1 4:22 1 0 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Vasco 35 7:37 2.1 1.3 1.4 28.8% 16.2% 63.2% 0 0
Vasco 1 0:26 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Vasco 38 5:04 1.2 0.9 0.7 28.0% 25.0% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions