Vergiat Timothe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ada Blois 38 27:02 12.6 1.6 2.9 39.6% 39.8% 75.8% 0 0
Pro B Pro B 38 27:02 12.6 1.6 2.9 39.6% 39.8% 75.8% 0 0
Ada Blois 2 28:00 8 0.5 1.5 35.3% 23.1% 100.0% 0 0
Ada Blois 36 25:15 13.8 1.5 2.5 42.7% 42.6% 89.9% 0 0
Ada Blois 4 22:41 9.5 2 1.5 30.8% 28.6% 100.0% 0 0
Ada Blois 32 18:38 5.7 1.1 2.2 30.3% 29.9% 83.9% 0 0
Ada Blois 2 23:14 8 0.5 4 62.5% 66.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions