Vereshagin Aleksei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shymkent 31 26:28 16.2 8.1 2.6 56.1% 13.9% 37.7% 8 0
Higher League Higher League 31 26:28 16.2 8.1 2.6 56.1% 13.9% 37.7% 8 0
Shymkent 26 28:57 14.8 9.2 1.9 49.3% 20.6% 47.6% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions