Verdugo Alberto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venados de Mazatlan 5 7:40 2.4 1 0 60.0% 0% 0.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 5 7:40 2.4 1 0 60.0% 0% 0.0% 0 0
Pioneros de Los Mochis 1 1:17 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Angeles CDMX 23 6:10 2 2 0.2 48.8% 0% 43.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions