Veraszto Peter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szombathely 19 1:55 0.6 0.2 0.2 33.3% 40.0% 75.0% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 0:29 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 18 2:00 0.6 0.2 0.2 33.3% 40.0% 75.0% 0 0
Szombathely 3 2:12 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Szombathely Kormend 30 2:44 0.7 0.3 0.4 25.0% 41.7% 50.0% 0 0
Szombathely 3 0:56 0 0.3 0 0% 0% 0% 0 0
Szombathely 34 4:06 1.2 0.2 0.4 37.1% 47.6% 55.6% 0 0
Szombathely 2 4:55 0 0.5 0.5 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions