Velicka Arnas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lithuania 4 17:05 5.8 3.5 3 29.6% 29.4% 40.0% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 17:05 5.8 3.5 3 29.6% 29.4% 40.0% 1 0
Lithuania 1 11:54 0 0 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Neptunas 44 27:46 12.8 3.8 6.9 41.9% 38.3% 63.4% 7 0
Lithuania Neptunas 27 26:02 12.1 3.4 6.5 40.0% 31.9% 70.1% 6 0
Basketball Braunschweig 38 23:39 12.8 3.4 5.5 38.3% 30.2% 71.4% 2 0
Basketball Braunschweig 6 26:48 12.5 2.2 6.8 39.0% 31.0% 76.2% 1 0
Rytas 44 19:34 8.1 2.3 4.4 41.0% 35.4% 75.9% 0 0
Rytas Lithuania 10 21:09 7.8 2.6 4.5 41.8% 34.4% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions