Vehmanen Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oulu UU-Korihait Uusikaupunki 15 17:32 4.7 2 2.3 32.5% 20.5% 69.2% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 6 24:21 7.5 3.7 3.7 40.0% 26.3% 57.1% 0 0
Korisliiga Korisliiga 9 12:59 2.9 0.9 1.4 23.7% 15.0% 83.3% 0 0
UU-Korihait Uusikaupunki 36 18:04 5 1.8 2.4 32.6% 28.4% 68.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions