Veal Marlain

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Final Spor 25 26:57 14.8 3.3 5 35.6% 33.9% 77.5% 1 0
TBL TBL 25 26:57 14.8 3.3 5 35.6% 33.9% 77.5% 1 0
MKE Ankaragucu 23 31:55 16.4 4 6 42.2% 41.2% 73.1% 2 0
Alagoz 1 26:41 7 7 6 13.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions