Vazquez Facundo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penarol 37 24:19 10.4 3.5 3.8 42.5% 37.2% 68.2% 0 0
Liga A Liga A 37 24:19 10.4 3.5 3.8 42.5% 37.2% 68.2% 0 0
Platense 33 27:35 12.8 3.8 4.3 43.0% 41.9% 78.9% 1 0
Platense 44 31:17 14.4 4.6 4.3 44.4% 38.3% 83.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions