Vassirani Eduardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa 3 12:16 2 2 0.3 37.5% 0% 0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 12:16 2 2 0.3 37.5% 0% 0% 0 0
Quimsa 53 15:13 4.8 3.6 0.4 48.7% 0% 63.6% 0 0
Quimsa 1 9:33 2 1 0 33.3% 0% 0% 0 0
Quimsa 55 15:13 7 4.7 0.5 58.5% 0% 81.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions