Vasov Miroslav

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria 3 8:53 3 0.7 0.7 33.3% 37.5% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 8:53 3 0.7 0.7 33.3% 37.5% 0% 0 0
Bulgaria 4 17:43 4.2 2.2 0.8 53.3% 16.7% 0% 0 0
Rilski Sportist 2 25:22 8 3.5 0 33.3% 14.3% 75.0% 0 0
Rilski Sportist 34 20:19 9.6 2.4 1 48.6% 43.8% 73.9% 0 0
Rilski Sportist 10 23:50 7.6 2.3 0.7 34.2% 37.5% 69.2% 0 0
Rilski Sportist 34 17:17 6.7 2.5 1 46.2% 34.1% 75.0% 0 0
Rilski Sportist Benfica 11 15:52 4 1.6 1 35.3% 29.2% 33.3% 0 0
Rilski Sportist 41 18:07 7.1 2 1 48.3% 36.6% 67.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions