Vasiljevic Toma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladost Zemun 21 7:40 1.6 1.9 0.3 48.3% 0% 35.7% 0 0
First League First League 21 7:40 1.6 1.9 0.3 48.3% 0% 35.7% 0 0
Sloboda Radnicki 28 17:49 4.7 4.5 0.7 47.4% 20.0% 66.7% 0 0
Ventspils 37 22:20 7.7 5.8 1 50.7% 31.1% 71.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions