Vasiljevic Dejan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Adelaide 40 24:41 11 2 1.1 36.7% 36.8% 94.9% 0 0
NBL NBL 40 24:41 11 2 1.1 36.7% 36.8% 94.9% 0 0
Australia 2 27:14 15.5 3 2 50.0% 46.7% 100.0% 0 0
Adelaide 26 32:36 17.8 4 1.9 38.3% 37.4% 87.0% 1 0
Adelaide 22 32:09 19.7 4.3 3.2 40.0% 32.4% 90.2% 1 0
Washington Wizards Australia 7 20:01 10.1 3.3 2.7 27.0% 26.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions