Vasilenko Dmitro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kryvbas 3 7:00 0 1 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Super League Super League 3 7:00 0 1 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Kryvbas 13 14:33 3.8 3.1 0.4 30.0% 29.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions