Varszegi Adam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DEAC 4 3:12 1.5 0.5 0.2 40.0% 50.0% 0% 0 0
NBA NBA 4 3:12 1.5 0.5 0.2 40.0% 50.0% 0% 0 0
DEAC 13 5:06 1.2 0.4 0.2 41.2% 36.4% 0% 0 0
DEAC 11 3:22 1.1 0.6 0.3 37.5% 37.5% 100.0% 0 0
Hungary U19 5 6:18 0.6 1.6 0.6 14.3% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions