Varnado Jordon Milik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bnei Herzliya 19 25:51 10.8 1.1 1.8 42.9% 15.3% 72.2% 0 0
Super League Super League 19 25:51 10.8 1.1 1.8 42.9% 15.3% 72.2% 0 0
Bnei Herzliya Meralco Bolts 12 24:44 11.1 5.9 2.2 43.9% 37.5% 70.6% 1 0
Promitheas 28 28:10 12.5 4.9 1.4 50.4% 31.1% 62.5% 0 0
Pistoia Promitheas 14 26:58 10.7 4.1 1.4 50.0% 43.2% 263.0% 0 0
Pistoia 23 26:50 13.9 4.2 1.6 46.9% 36.3% 65.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions