Vargas Marta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal W 1 19:25 3 2 1 20.0% 33.3% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 19:25 3 2 1 20.0% 33.3% 0% 0 0
Imortal W 23 26:23 10 2.6 2.8 39.9% 38.8% 81.2% 0 0
CAB Madeira W 1 36:33 17 8 2 35.3% 42.9% 66.7% 0 0
CAB Madeira W 22 28:20 11 3.6 3.5 41.0% 33.6% 65.9% 0 0
Uniao Sportiva W 1 17:55 6 0 3 66.7% 66.7% 0% 0 0
Uniao Sportiva W 25 11:41 4.4 1.4 0.9 31.9% 31.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions