Vargas Akeem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Syntainics MBC 32 13:09 1.8 1.5 0.6 32.7% 33.3% 62.5% 0 0
BBL BBL 21 11:00 1.2 1.2 0.4 23.5% 24.1% 50.0% 0 0
German Cup German Cup 1 6:20 3 1 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 10 18:20 2.7 2.3 1.1 47.4% 50.0% 100.0% 0 0
Syntainics MBC 29 9:28 1.3 0.6 0.2 24.4% 27.8% 83.3% 0 0
Heidelberg 29 14:07 2.7 1.3 0.9 28.2% 25.0% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions