Varga Aliz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hungary W 9 9:44 2.1 2.2 0 39.1% 44.4% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 9 9:44 2.1 2.2 0 39.1% 44.4% 0% 0 0
NKA Pecs W 35 23:52 8.9 4.7 1.3 45.5% 37.7% 81.2% 1 0
Sopron W 47 19:39 6.2 3.7 1.3 42.9% 25.5% 90.3% 1 0
Hungary W 7 8:07 2.9 2.3 0.9 38.1% 37.5% 50.0% 0 0
Sopron W 27 26:47 9.6 5.2 1.4 45.3% 33.8% 86.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions